國音新字

QATT Symbols

Decodings Type QATT
l
ʔ
ng
h
g
c
tr
d
n
t
th
nh
ch
dz
x
kh
s
r
m
b
v
ph

Tones

󰂠sắc
󰂝huyền
󰂞hỏi
󰂟ngã
󰂡nặng
󰂢sắc (nhập)
󰂣nặng (nhập)
󰂜ngang
Variants